crawl Danh từ · Ao nuôi cá · Chỗ nuôi rùa; chỗ nuôi tôm · Sự bò, sự trườn · (thể dục,thể thao) lối bơi crôn, lối bơi trườn ( (cũng) crawl stroke) · Sự kéo lê đi.
Try the app &save
Enjoy more offers in our app
(100K+)